Showroom Năm Châu Duy Nhất
Cửa hàng Lê Hồng Phong
Showroom Nissan Buôn Ma Thuột
Sandeur S100

SANDEUR S100

Danh mục:

Mô tả sản phẩm

SANDEUR S100

SANDEUR S100 – Được định vị là chiếc xe bán tải chở hàng, Sandeur S100 mở ra lối đi riêng tại thị trường. Làn gió mới trong phân khúc tải cabin kép tại Việt Nam.

Sandeur S100 sở hữu trái tim là động cơ Diesel 2.9L đầy uy lực, sản sinh công suất tối đa lên đến 280 mã lực sẵn sàng bứt phá mọi giới hạn. Kết hợp cùng hộp số sàn 5 cấp linh hoạt và hệ dẫn động 2 cầu, Sandeur S100 mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Giúp chở hàng hóa một cách hiệu quả và chinh phục mọi địa hình.

Sandeur S100 đi theo một hướng khác khi tiên phong mở ra ngành “bán tải cabin kép chở hàng” cho chính mình. Nhờ vậy, người dùng được sở hữu một chiếc xe bán tải đa dụng có mẫu mã đẹp mắt với chi phí bỏ ra vô cùng tiết kiệm nhờ giá thành và mức thuế đóng thấp.

Ngoại thất ấn tượng, đậm chất riêng

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Sandeur S100 đã thu hút mọi ánh nhìn bởi thiết kế ngoại thất cực kỳ ấn tượng. Những đường nét sắc sảo không chỉ thể hiện cá tính mạnh mẽ mà còn mang đến một diện mạo uy lực, độc đáo. Kích thước tổng thể 5650 x 1885 x 1820 mm cùng chiều dài cơ sở 3420 mm mang đến không gian rộng rãi, thoải mái cho cả cabin và thùng hàng. Đặc biệt, mâm xe hợp kim nhôm 6 chấu kép phay xước tạo điểm nhấn sang trọng và hiện đại khiến bạn trở nên nổi bật trên mọi cung đường.

Sức mạnh vận hành vượt trội

Đừng vội đánh giá Sandeur S100 chỉ bởi vẻ ngoài “bảnh bao”. Bên trong xe là trái tim mạnh mẽ – động cơ Isuzu 4KH1 2.999cc đạt chuẩn Euro 5, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Kết hợp cùng hộp số sàn 5 cấp linh hoạt và hệ thống dẫn động 4 bánh, Sandeur S100 dễ dàng chinh phục mọi địa hình, từ đường phố đông đúc đến những cung đường off-road khắc nghiệt nhất.

Khung gầm chắc chắn – bền bỉ

Được trang bị khung gầm BODY ON FRAME vô cùng chắc chắn, giúp chịu tải lớn và mang lại độ bền bỉ vượt trội. Nhờ vậy, xe vận hành mạnh mẽ, ổn định và đảm bảo an toàn cho người lái trên mọi hành trình.

Thùng Lửng – Linh Hoạt Và Tiện Lợi

Sandeur S100 phiên bản thùng lửng dành cho những ai đam mê khám phá và chinh phục mọi địa hình. Khung thùng chắc chắn được làm từ thép cao cấp, đảm bảo độ bền bỉ và khả năng chịu tải cao, giúp bạn an tâm vận chuyển mọi loại hàng hóa dù là cồng kềnh hay nặng nề nhất.

Với tải trọng lên đến 990kg và kích thước lòng thùng đạt 1870 x 1540 x 1470 mm, Sandeur S100 thùng lửng đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của bạn từ vật liệu xây dựng, nông sản, hàng công nghiệp đến cả hàng gia dụng. Phiên bản thùng lửng này phù hợp cho việc vận chuyển xe máy, xe đạp, cây cảnh, thiết bị điện tử, đồ nội thất,… mà không cần lo lắng về kích thước.

 

SANDEUR S100 - Tiêu chuẩn

 

Model SANDEUR S100
Cấu hình tiêu chuẩn và option / Standard & Option Standard
Nhãn hiệu / Brand name VINHPHAT
Dẫn động / Driving type 4 x 4
Nguồn điện / Battery 12V-75AH
Kiểu Cabin / Cabin type Cabin đôi/ Double cab
Số lượng người trên cabin / Passegers 5 người/ 5 Persons
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực; Phím điều khiên trên vô lăng; Điều khiển tay lái gật gù
Cỡ lốp / Tire size 245/70R17LT 10PR – Mâm đúc hợp kim
Túi khí / Airbags Tiêu chuẩn/ 2 ghế lái – Airbag for driver and front Passengers
1. Trọng lượng / Weight
Tổng tải trọng cho phép chuyên chở / GVW 3.490 kg
Tự trọng / Curb weight 2.175 kg
Tải trọng hàng hoá / Payload 990 kg
2. Kích thước / Dimension
Chiều dài cơ sở / Wheelbase 3.420 mm
Kích thước tổng thể/ Overall dimension (LxWxH) 5650 x 1885 x 1820 mm
Kích thước lòng thùng hàng / Inside cargo dimension 1870 x 1540 x 470 mm
3. Động cơ / Engine
Động cơ / Model – Brand name 4KH1CT5H1/ ISUZU
Kiểu loại / Type Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất định mức / Rate power 96 kW (131HP) /3.400 rpm
Momen xoắn / Max torque 280 N.m / 1800 rpm
Dung tích xilanh / Displacement 2.999 cc
4. Hộp số / Transmission
Nhãn hiệu, kiểu loại / Brand, type ISUZU; MUA – 5G / 5 số tiến & 1 số lùi/ 5 forward and 1 reverse
5. Cầu xe / Axle
Khả năng chịu tải cầu trước / Front axle payload 1.500 kg
Khả năng chịu tải cầu sau / Rear axle payload 2.300 kg
Gài cầu chủ động/ Shift 4*2 to 4*4 and back Gài cầu bằng tay/ Manual Shift (Button + Shift Lever)
Tỷ số truyền cầu sau/ Rear axle ratio 4.1
6. Hệ thống phanh / Brake system
Kiểu loại / Type Phanh dầu mạnh kép trợ lực chân không, ABS, EBD, BA
7. Hệ thống treo / Suspension
Treo trước/ Front suspension McPherson; độc lập, không nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Treo sau/ Rear suspension Nhíp lá và giảm chấn thủy lực/ Leaf spring, shock absorber
8. Ly hợp / Clutch
Kiểu loại / Type Loại đĩa đơn, ma sát khô, trợ lực thủy lực
9. Tính năng khác / Other features
Dây đai an toàn/ Seatbelt
Khóa cửa tự động khi chạy ở tốc độ cố định
Khóa trẻ em; Khóa trung tâm; Cửa sổ điều khiển điện
Chìa khóa thông minh, từ xa/ Remote key
Điều hòa / AC
Radio/ MP 3/ Navigation DVD/ 4 speakers/ Connect USB and Bluetooth
Bệ bước/ Side door steps
Thùng nhiên liệu / Fuel tank 76 lit
Cản trước mạ crome/ Chrome Front grille
10. Thùng chuyên dùng / Special cargo
Trang bị thùng lửng tiêu chuẩn

Thùng mui bạt tiện lợi, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển

Sandeur S100 có phiên bản thùng mui bạt tiện lợi, chống nước, chống nắng nóng, bảo vệ hàng hóa mọi lúc mọi nơi. Khung mui chắc chắn, chịu tải tốt, cùng khả năng đóng mở linh hoạt, dễ dàng xếp dỡ hàng hóa. Tải trọng lên đến 800kg và kích thước lòng thùng đạt đến 2000 x 1540 x 1700 mm, Sandeur S100 đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của bạn, từ vật liệu xây dựng, nông sản, hàng hóa công nghiệp đến cả đồ đạc khi di chuyển nhà cửa.

 

SANDEUR S100 - MUI BẠT BỬNG NÂNG

 

Model SANDEUR S100 – Mui bạt bửng nâng
Cấu hình tiêu chuẩn và option / Standard & Option Standard
Nhãn hiệu / Brand name VINHPHAT
Dẫn động / Driving type 4 x 4
Nguồn điện / Battery 12V-75AH
Kiểu Cabin / Cabin type Cabin đôi/ Double cab
Số lượng người trên cabin / Passegers 5 người/ 5 Persons
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực; Phím điều khiên trên vô lăng; Điều khiển tay lái gật gù
Cỡ lốp / Tire size 245/70R17LT 10PR – Mâm đúc hợp kim
Túi khí / Airbags Tiêu chuẩn/ 2 ghế lái – Airbag for driver and front Passengers
1. Trọng lượng / Weight
Tổng tải trọng cho phép chuyên chở / GVW 3.490 kg
Tự trọng / Curb weight 2.365 kg
Tải trọng hàng hoá / Payload 800 kg
2. Kích thước / Dimension
Chiều dài cơ sở / Wheelbase 3.420 mm
Kích thước tổng thể/ Overall dimension (LxWxH) 5650 x 1885 x 1820 mm
Kích thước lòng thùng hàng / Inside cargo dimension 2000 x 1540 x 1700 mm
3. Động cơ / Engine
Động cơ / Model – Brand name 4KH1CT5H1/ ISUZU
Kiểu loại / Type Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất định mức / Rate power 96 kW (131HP) /3.400 rpm
Momen xoắn / Max torque 280 N.m / 1800 rpm
Dung tích xilanh / Displacement 2.999 cc
4. Hộp số / Transmission
Nhãn hiệu, kiểu loại / Brand, type ISUZU; MUA – 5G / 5 số tiến & 1 số lùi/ 5 forward and 1 reverse
5. Cầu xe / Axle
Khả năng chịu tải cầu trước / Front axle payload 1.500 kg
Khả năng chịu tải cầu sau / Rear axle payload 2.300 kg
Gài cầu chủ động/ Shift 4*2 to 4*4 and back Gài cầu bằng tay/ Manual Shift (Button + Shift Lever)
Tỷ số truyền cầu sau/ Rear axle ratio 4.1
6. Hệ thống phanh / Brake system
Kiểu loại / Type Phanh dầu mạnh kép trợ lực chân không, ABS, EBD, BA
7. Hệ thống treo / Suspension
Treo trước/ Front suspension McPherson; độc lập, không nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Treo sau/ Rear suspension Nhíp lá và giảm chấn thủy lực/ Leaf spring, shock absorber
8. Ly hợp / Clutch
Kiểu loại / Type Loại đĩa đơn, ma sát khô, trợ lực thủy lực
9. Tính năng khác / Other features
Dây đai an toàn/ Seatbelt
Khóa cửa tự động khi chạy ở tốc độ cố định
Khóa trẻ em; Khóa trung tâm; Cửa sổ điều khiển điện
Chìa khóa thông minh, từ xa/ Remote key
Điều hòa / AC
Radio/ MP 3/ Navigation DVD/ 4 speakers/ Connect USB and Bluetooth
Bệ bước/ Side door steps
Thùng nhiên liệu / Fuel tank 76 lit
Cản trước mạ crome/ Chrome Front grille
10. Thùng chuyên dùng / Special cargo
Trang bị thùng mui hở có phủ bạt, khung kèo có thể tháo rơi và nâng hạ độ cao, ngoài ra xe còn trang bị bộ bửng nâng hạ thuỷ lực phía sau đuôi xe. Giúp cho việc chất xếp hàng hoá được thuận tiện, bảo quản hàng hoá được an toàn khi đi trên đường.

Thùng Kín – Bảo Vệ Hoàn Hảo Cho Hàng Hóa

Sandeur S100 phiên bản thùng kín mang đến giải pháp bảo vệ toàn diện cho hàng hóa của bạn. Chất liệu cao cấp cùng khung thùng từ thép cao cường tạo nên “lá chắn” vững chắc, đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong mọi điều kiện thời tiết, kể cả những điều kiện khắc nghiệt nhất.

Với thùng kín, tải trọng đạt 850 kg và kích thước thùng 1880 x 1540 x 1700 mm, bạn hoàn toàn yên tâm khi vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa, từ thực phẩm, đồ điện tử, thiết bị y tế đến các vật dụng dễ hư hỏng. Thùng xe kín hoàn toàn chống thấm nước, chống bụi bẩn, bảo vệ hàng hóa khỏi mọi tác nhân bên ngoài, giữ nguyên chất lượng và giá trị trong suốt hành trình vận chuyển.

 

SANDEUR S100 - THÙNG KÍN

 

Model SANDEUR S100 – Thùng kín
Cấu hình tiêu chuẩn và option / Standard & Option Standard
Nhãn hiệu / Brand name VINHPHAT
Dẫn động / Driving type 4 x 4
Nguồn điện / Battery 12V-75AH
Kiểu Cabin / Cabin type Cabin đôi/ Double cab
Số lượng người trên cabin / Passegers 5 người/ 5 Persons
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực; Phím điều khiên trên vô lăng; Điều khiển tay lái gật gù
Cỡ lốp / Tire size 245/70R17LT 10PR – Mâm đúc hợp kim
Túi khí / Airbags Tiêu chuẩn/ 2 ghế lái – Airbag for driver and front Passengers
1. Trọng lượng / Weight
Tổng tải trọng cho phép chuyên chở / GVW 3.490 kg
Tự trọng / Curb weight 2.315 kg
Tải trọng hàng hoá / Payload 850 kg
2. Kích thước / Dimension
Chiều dài cơ sở / Wheelbase 3.420 mm
Kích thước tổng thể/ Overall dimension (LxWxH) 5650 x 1885 x 1820 mm
Kích thước lòng thùng hàng / Inside cargo dimension 1870 x 1540 x 470 mm
3. Động cơ / Engine
Động cơ / Model – Brand name 4KH1CT5H1/ ISUZU
Kiểu loại / Type Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất định mức / Rate power 96 kW (131HP) /3.400 rpm
Momen xoắn / Max torque 280 N.m / 1800 rpm
Dung tích xilanh / Displacement 2.999 cc
4. Hộp số / Transmission
Nhãn hiệu, kiểu loại / Brand, type ISUZU; MUA – 5G / 5 số tiến & 1 số lùi/ 5 forward and 1 reverse
5. Cầu xe / Axle
Khả năng chịu tải cầu trước / Front axle payload 1.500 kg
Khả năng chịu tải cầu sau / Rear axle payload 2.300 kg
Gài cầu chủ động/ Shift 4*2 to 4*4 and back Gài cầu bằng tay/ Manual Shift (Button + Shift Lever)
Tỷ số truyền cầu sau/ Rear axle ratio 4.1
6. Hệ thống phanh / Brake system
Kiểu loại / Type Phanh dầu mạnh kép trợ lực chân không, ABS, EBD, BA
7. Hệ thống treo / Suspension
Treo trước/ Front suspension McPherson; độc lập, không nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Treo sau/ Rear suspension Nhíp lá và giảm chấn thủy lực/ Leaf spring, shock absorber
8. Ly hợp / Clutch
Kiểu loại / Type Loại đĩa đơn, ma sát khô, trợ lực thủy lực
9. Tính năng khác / Other features
Dây đai an toàn/ Seatbelt
Khóa cửa tự động khi chạy ở tốc độ cố định
Khóa trẻ em; Khóa trung tâm; Cửa sổ điều khiển điện
Chìa khóa thông minh, từ xa/ Remote key
Điều hòa / AC
Radio/ MP 3/ Navigation DVD/ 4 speakers/ Connect USB and Bluetooth
Bệ bước/ Side door steps
Thùng nhiên liệu / Fuel tank 76 lit
Cản trước mạ crome/ Chrome Front grille
10. Thùng chuyên dùng / Special cargo
Trang bị thùng kín với khung thép sơn tĩnh điện, 2 vách 2 lớp. Các chi tiết khoá và bản lề được gia công sắc sảo, tỉ mỉ. Thùng kín giúp cho việc bảo quản hàng hoá tốt hơn và an toán hơn. Phù hợp với các loại hàng hoá phải được bảo quản tốt trong quá trình di chuyển.

 

Liên hệ ngay Hotline: 0915 439 839 để được hỗ trợ tư vấn, báo giá chi tiết!

——————————–

CÔNG TY Ô TÔ NĂM CHÂU DUY NHẤT
Showroom 1: 196 Nguyễn Văn Linh, Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk
Showroom 2: KCN Tâm Thắng, Cư Jut, Đăk Nông
Hotline: 0915.439.839 – 0932.47.3939
Facebook: Xe tải – Năm Châu Duy Nhất 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “SANDEUR S100”

NHẬN BÁO GIÁ

    VIDEO ĐỀ XUẤT